laichen
B1//ˈlaɪ̯çn̩//
đẻ trứng (động vật)
to spawn (fish, amphibians)
- Category
- tiere
Example sentences
- Die Lachse laichen im Oberlauf der Flüsse. — Cá hồi đẻ trứng ở thượng nguồn sông.
- Frösche laichen im Wasser. — Ếch đẻ trứng trong nước.
Tips
- Nomen: Laich.