die
Langhantel
B1//ˈlaŋˌhantəl//
thanh tạ
barbell
- Plural
- Langhanteln
- Category
- sport-fitness
Example sentences
- Er hebt 100 Kilogramm mit der Langhantel. — Anh ấy nâng 100 kg với thanh tạ.
- Langhanteln sind im Fitnessstudio beliebt. — Thanh tạ rất phổ biến trong phòng gym.
Tips
- lang + Hantel (quả tạ). Giống cái. Số nhiều thêm -n.