langsamem
B1//ˈlaŋzaːməm//
chậm chạp, từ từ
slow (dative)
- Category
- praepositionen-adverbien
Example sentences
- Mit langsamem Tempo erreichten wir das Ziel. — Với tốc độ chậm, chúng tôi đã đến đích.
- Er antwortete mit langsamem Lächeln. — Anh ấy trả lời với nụ cười chậm rãi.
Tips
- Dạng dativ của 'langsam' (trung tính hoặc đực).