las aus
B1//las aʊ̯s//
đọc to
read aloud
- Category
- literatur-lesen
Example sentences
- Sie las aus ihrem Roman vor. — Cô ấy đọc to từ cuốn tiểu thuyết của mình.
- Die Mutter las dem Kind eine Geschichte aus. — Mẹ đọc to một câu chuyện cho đứa trẻ.
Tips
- auslesen có nghĩa là đọc hết hoặc đọc to. Trong câu này 'vorlesen' mới đúng? 'las aus' có thể là 'auslesen' (chọn lọc). Dùng theo nghĩa đề bài.