las ein
B1//las aɪ̯n//
đọc một cái gì đó
read in
- Category
- literatur-lesen
Example sentences
- Er las die Datei in den Computer ein. — Anh ấy đọc tệp tin vào máy tính.
- Sie las sich in das Thema ein. — Cô ấy đọc để tìm hiểu chủ đề.
Tips
- Từ 'einlesen' (đọc vào, nhập dữ liệu). Thì quá khứ: las ein.