das
Laster
B1//ˈlastɐ//
tật xấu
vice (bad habit)
- Plural
- Laster
- Category
- philosophie-ethik
Example sentences
- Rauchen ist sein größtes Laster. — Hút thuốc là thói xấu lớn nhất của anh ấy.
- Neid und Geiz sind Laster. — Ghen tị và hà tiện là những thói xấu.
Tips
- Giống trung tính. Số nhiều giống số ít. Trái nghĩa: Tugend (đức hạnh).