das
Lastpferd
B1//ˈlastˌp͡feːɐ̯t//
ngựa kéo xe
pack horse
- Plural
- Lastpferde
- Category
- tiere
Example sentences
- Das Lastpferd trug schwere Säcke. — Con ngựa thồ chở những bao tải nặng.
- Früher waren Lastpferde unverzichtbar. — Ngày xưa ngựa thồ là không thể thiếu.
Tips
- Last + Pferd. Giống trung tính. Số nhiều thêm -e.