das
Lasttier
B1//ˈlastˌtiːɐ̯//
động vật được sử dụng để chở hàng
pack animal
- Plural
- Lasttiere
- Category
- tiere
Example sentences
- Kamele sind wichtige Lasttiere in der Wüste. — Lạc đà là động vật thồ quan trọng trên sa mạc.
- Das Lasttier trug die Ausrüstung. — Con vật thồ mang theo thiết bị.
Tips
- Last + Tier. Giống trung tính. Số nhiều -e.