die
Latrine
B1//latʁɪnə//
nhà vệ sinh
latrine
- Plural
- Latrinen
- Category
- hygiene-pflege
Example sentences
- Auf dem Campingplatz gibt es nur Latrinen. — Trong khu cắm trại chỉ có nhà vệ sinh thô sơ.
- Die Latrine muss regelmäßig gereinigt werden. — Nhà vệ sinh cần được dọn dẹp thường xuyên.
Tips
- Giống cái. Số nhiều -n. Latrine thường chỉ nhà vệ sinh kiểu cũ hoặc ngoài trời.