latschen
B1//ˈlaːt͡ʃn̩//
đi bộ
to trudge, shuffle
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Er latschte durch den Schlamm. — Anh ấy lội bì bõm qua bùn.
- Latsch nicht so langsam! — Đừng đi lê thế!
Tips
- Latschen = đi một cách nặng nề, chậm chạp. Khẩu ngữ.