die
Laufzeit
B1//ˈlaʊ̯ftsaɪ̯t//
thời gian chạy, thời hạn
runtime, term
- Plural
- Laufzeiten
- Category
- it-informatik
Example sentences
- Die Laufzeit des Programms beträgt zwei Sekunden. — Thời gian chạy của chương trình là hai giây.
- Der Vertrag hat eine Laufzeit von einem Jahr. — Hợp đồng có thời hạn một năm.
Tips
- laufen + Zeit. Giống cái. Số nhiều -en.