laxem
B1//laksəm//
nhẹ nhàng, dễ dàng
lax, slack (dative)
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Mit laxem Verhalten kommt man nicht weit. — Với thái độ lỏng lẻo, bạn sẽ chẳng đi đến đâu.
- Er reagierte mit laxem Regelverständnis. — Anh ấy phản ứng với sự hiểu biết lỏng lẻo về luật lệ.
Tips
- lax = lỏng lẻo, thiếu kỷ luật. Dạng dativ.