der
Lebensstil
B1//ləbənstɪl//
cách sống, phong cách sống
lifestyle
- Plural
- Lebensstile
- Category
- kultur-gesellschaft
Example sentences
- Ein gesunder Lebensstil ist wichtig. — Lối sống lành mạnh rất quan trọng.
- Sein Lebensstil ist sehr teuer. — Phong cách sống của anh ấy rất tốn kém.
Tips
- Leben + Stil. Giống đực, số nhiều -e.