lebhaftes
B1//ləbhaftəs//
sống động, đầy sức sống
lively (neuter)
- Category
- gefuehle-eigenschaften
Example sentences
- Ein lebhaftes Kind rennt herum. — Một đứa trẻ năng động chạy nhảy.
- Sie hat eine lebhaftes Vorstellungskraft. — Cô ấy có trí tưởng tượng sống động.
Tips
- Leben + -haft + -es. lebhaft = hoạt bát, sinh động.