leckes
B1//ləkəs//
ngon, hấp dẫn
delicious (neuter)
- Category
- essen-trinken
Example sentences
- Ein leckes Eis an heißen Tagen. — Một que kem ngon vào ngày nóng.
- Sie hat ein leckes Rezept gefunden. — Cô ấy tìm thấy một công thức ngon.
Tips
- Dạng biến tố của 'lecker' (thường viết 'leckeres' mới đúng? 'leckes' là dạng rút gọn trong khẩu ngữ).