das
Leergut
B1//ˈleːɐ̯ˌɡuːt//
đồ đựng rỗng, chai lọ đã qua sử dụng
empty containers (bottles, cans)
- Category
- umwelt-nachhaltigkeit
Example sentences
- In Deutschland gibt man Leergut im Supermarkt ab. — Ở Đức, người ta trả lại vỏ chai ở siêu thị.
- Das Leergut wird recycelt. — Đồ đựng rỗng được tái chế.
Tips
- leer + Gut (hàng hóa). Giống trung tính, không số nhiều.