leidgetan
B1//laɪ̯dɡətan//
cảm thấy tiếc nuối
regretted (past participle)
- Category
- gefuehle-eigenschaften
Example sentences
- Es hat mir leidgetan. — Tôi đã cảm thấy tiếc.
- Die Tat ist leidgetan. — Hành động đó đã được hối tiếc.
Tips
- Quá khứ phân từ của 'leidtun' (nhưng thường viết rời: 'leid getan').