der
Lenker
B1//ˈlɛŋkɐ//
Tay lái, ghi đông (của xe đạp, xe máy, xe scooter).
handlebars, driver
- Plural
- Lenker
- Category
- verkehrsmittel
Example sentences
- Der Lenker des Fahrrads ist verbogen. — Ghi đông xe đạp bị cong.
- Ein erfahrener Lenker vermeidet Unfälle. — Một người lái xe giàu kinh nghiệm tránh được tai nạn.
Tips
- lenken (lái) + -er. Giống đực, số nhiều không đổi.