lesen
B1//ˈleɪ̯zə//
Đọc (hành động đọc sách, báo, biển báo).
to read
- Category
- literatur-lesen
Example sentences
- Ich lese gerne Romane. — Tôi thích đọc tiểu thuyết.
- Hast du die Zeitung gelesen? — Bạn đã đọc báo chưa?
Tips
- Động từ bất quy tắc: lesen, las, gelesen.