letschert
B1//ˈlɛt͡ʃɐt//
lỗi thời, cũ kỹ, đã qua thời (thường dùng để chỉ phong cách hoặc ý tưởng)
outdated, shabby
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Seine Kleidung sieht letschert aus. — Quần áo của anh ấy trông cũ kỹ.
- Ein letscherter Trend kommt nicht wieder. — Một xu hướng lỗi thời không trở lại.
Tips
- Phương ngữ miền Nam (Áo/Bayern): letschert = ẩm thấp, cũ, hư hỏng.