die
Leude
B1//ˈlɔʏ̯də//
đám đông, đám người, đám đông tụ tập
people (slang)
- Plural
- Leuden
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Hey Leude, was geht ab? — Này các bạn, có gì mới không?
- Die Leude feiern heute Abend. — Đám đông tụ tập tối nay.
Tips
- Biến thể hài hước của 'Leute' trong tiếng lóng giới trẻ.