das
Level
B1//ˈlɛvl̩//
Thước thủy; mức độ; cấp độ
level, bubble level
- Plural
- Levels
- Category
- werkzeuge-reparatur
Example sentences
- Benutze das Level, um das Bild gerade aufzuhängen. — Dùng ống thủy để treo tranh cho thẳng.
- Das nächste Level im Spiel ist schwer. — Cấp độ tiếp theo trong trò chơi rất khó.
Tips
- Từ mượn tiếng Anh. Giống trung tính. Số nhiều thêm -s.