das
Lewisit
B1//ləvɪzɪt//
Lewisit (một hợp chất hóa học)
lewisite (chemical warfare agent)
- Category
- wissenschaft-technik
Example sentences
- Lewisit ist ein Kampfstoff. — Lewisit là một chất độc hóa học.
- Die Entstehung von Lewisit wurde erforscht. — Sự hình thành của Lewisit đã được nghiên cứu.
Tips
- Tên riêng hóa học, giống trung tính.