der
Lichtblick
B1//lɪçtblɪk//
ánh sáng hy vọng
ray of hope
- Plural
- Lichtblicke
- Category
- redewendungen-ausdruecke
Example sentences
- Die gute Nachricht war ein Lichtblick im Alltag. — Tin tốt là một tia hy vọng trong cuộc sống hàng ngày.
- Trotz aller Probleme gibt es Lichtblicke. — Dù có nhiều vấn đề, vẫn có những tia hy vọng.
Tips
- Licht + Blick. Thành ngữ chỉ niềm hy vọng giữa khó khăn.