der
Lichtbogen
B1//ˈlɪçtˌboːɡn̩//
Cung ánh sáng; vòng cung ánh sáng (ví dụ: cầu vồng, hồ quang điện).
arc (electric, light)
- Plural
- Lichtbögen
- Category
- physik
Example sentences
- Ein Lichtbogen entsteht bei hoher Spannung. — Hồ quang điện xuất hiện ở điện áp cao.
- Der Lichtbogen ist grell. — Hồ quang điện rất chói.
Tips
- Licht + Bogen. Giống đực, số nhiều Umlaut: Lichtbögen.