der
Lilienstab
B1//ˈliːli̯ənˌʃtaːp//
Cây gậy hoa huệ (một cây gậy được trang trí bằng hoa huệ tây, thường dùng trong nghi lễ hoặc biểu tượng hoàng gia).
lily staff (ceremonial)
- Plural
- Lilienstäbe
- Category
- kultur-kunst
Example sentences
- Der Lilienstab ist ein Symbol der Reinheit. — Cây gậy hoa huệ là biểu tượng của sự thuần khiết.
- Bei der Zeremonie trug der König einen Lilienstab. — Trong buổi lễ, nhà vua cầm một cây gậy hoa huệ.
Tips
- Lilie + Stab. Giống đực, số nhiều Umlaut: Lilienstäbe.