das
Lindan
B1//lɪndan//
Tên riêng của một loại vật liệu, chất hoặc thương hiệu cụ thể (thường là tên khoa học hoặc thương mại)
lindane (pesticide)
- Category
- wissenschaft-technik
Example sentences
- Lindan war ein Insektizid. — Lindan là một loại thuốc trừ sâu.
- Die Verwendung von Lindan ist verboten. — Việc sử dụng Lindan bị cấm.
Tips
- Tên hóa học. Giống trung tính, không số nhiều.