linearem
B1//lɪnəaʁəm//
Thuộc tính thẳng hàng, theo đường thẳng (mang tính tuyến tính)
linear (dative)
- Category
- mathematik-zahlen
Example sentences
- Mit einem linearem Zusammenhang kann man rechnen. — Với mối liên hệ tuyến tính, người ta có thể tính toán.
- In einem linearem System gilt die Superposition. — Trong một hệ tuyến tính, nguyên lý chồng chất có hiệu lực.
Tips
- linear + -em (dativ).