linkslastigem
B1//lɪŋkslastɪɡəm//
mang tải trọng về phía bên trái; bị nghiêng về bên trái do tải trọng
left-leaning (dative)
- Category
- politik-gesellschaft
Example sentences
- Mit einem linkslastigem Standpunkt wird er nicht gehört. — Với quan điểm nghiêng về cánh tả, anh ấy sẽ không được lắng nghe.
- In einer linkslastigem Umgebung fühlt er sich wohl. — Trong môi trường thiên tả, anh ấy cảm thấy thoải mái.
Tips
- links + Last + -ig + -em.