linsenförmiges
B1//lɪnzənføʁmɪɡəs//
có hình dạng thấu kính; hình tròng kính
lens-shaped (neuter)
- Category
- farben-formen
Example sentences
- Ein linsenförmiges Objekt bricht das Licht. — Một vật hình thấu kính khúc xạ ánh sáng.
- Die linsenförmige Struktur ist typisch. — Cấu trúc dạng thấu kính là điển hình.
Tips
- Linse (thấu kính) + -förmig + -es.