das
Liquid
B1//liˈkviːt//
Chất lỏng; chất lỏng (danh từ).
liquid (e.g., for e-cigarettes)
- Plural
- Liquide
- Category
- wissenschaft-technik
Example sentences
- Für die E-Zigarette braucht man Liquid. — Đối với thuốc lá điện tử cần có dung dịch.
- Das Liquid hat einen fruchtigen Geschmack. — Dung dịch có vị trái cây.
Tips
- Từ tiếng Anh. Giống trung tính, số nhiều -e.