lockiges
B1//lɔkɪɡəs//
xoăn, có lọn
curly (neuter)
- Category
- friseur-kosmetik
Example sentences
- Ein lockiges Kind spielte im Sand. — Một đứa trẻ tóc xoăn chơi trong cát.
- Das lockiges Schaf gehörte zur Herde. — Con cừu lông xoăn thuộc về bầy.
Tips
- Dạng biến tố của 'lockig' với danh từ trung tính.