der
Löwe
B1//ˈløːvə//
Sư tử (con vật); hoặc (nghĩa bóng) người mạnh mẽ, dũng mãnh.
lion
- Plural
- Löwen
- Category
- tiere-natur
Example sentences
- Der Löwe brüllt laut. — Sư tử gầm to.
- Löwen leben in Afrika. — Sư tử sống ở châu Phi.
Tips
- Giống đực, số nhiều -n. Nghĩa bóng: mutiger Löwe.