logisch
B1//ˈloːɡɪʃ//
hợp lý, có lý
logical
- Category
- praepositionen-adverbien
Example sentences
- Das ist logisch. — Điều đó hợp lý.
- Logisch, dass er gewonnen hat. — Đương nhiên anh ấy đã thắng.
Tips
- Trạng từ và tính từ.
//ˈloːɡɪʃ//
hợp lý, có lý
logical