logografischem
B1//lɔɡɔɡʁafɪʃəm//
Thuộc về chữ tượng hình (giống đực/trung tính)
logographic (dative)
- Category
- wissenschaft-forschung
Example sentences
- Mit einem logografischem System wie dem Chinesischen. — Với một hệ thống chữ viết logographic như tiếng Trung.
- In einem logografischem Schriftzeichen steckt Bedeutung. — Trong một ký tự logographic chứa đựng ý nghĩa.
Tips
- Logografie + -isch + -em.