logographisches
B1//lɔɡɔɡʁafɪʃəs//
Thuộc về chữ tượng hình (giống trung tính)
logographic (neuter)
- Category
- wissenschaft-forschung
Example sentences
- Ein logographisches System hat tausende Zeichen. — Một hệ thống logographic có hàng ngàn ký tự.
- Das logographisches Prinzip unterscheidet sich vom alphabetischen. — Nguyên tắc logographic khác với nguyên tắc bảng chữ cái.
Tips
- logographisch + -es.