lohnend
B1//loːnənt//
đáng giá, có lợi
worthwhile, rewarding
- Category
- wirtschaft-finanzen
Example sentences
- Ein lohnendes Geschäft. — Một giao dịch có lợi.
- Der Einsatz war lohnend. — Sự nỗ lực thật xứng đáng.
Tips
- Phân từ hiện tại của 'lohnen'.
//loːnənt//
đáng giá, có lợi
worthwhile, rewarding