los
B1//loːs//
thả ra, buông ra, để bay đi (giới từ/động từ)
loose, off, away
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Los! — Đi nào!
- Mach los! — Bắt đầu đi!
Tips
- Thường dùng trong mệnh lệnh hoặc như tiền tố tách.
//loːs//
thả ra, buông ra, để bay đi (giới từ/động từ)
loose, off, away