lucianischstem
B1//lʊkɪanɪʃstəm//
thuộc về Lucian (dạng tính từ so sánh hơn, giống đực/trung tính)
most Lucianic (dative)
- Category
- literatur-lesen
Example sentences
- Mit dem lucianischstem Humor begeisterte er. — Với khiếu hài hước Lucianic nhất, anh ấy đã làm say đắm.
- In einem lucianischstem Text. — Trong một văn bản mang tính Lucianic nhất.
Tips
- So sánh nhất: lucianischst- + -em.