der
Lückentext
B1//lykəntəkst//
văn bản có chỗ trống (dùng trong bài kiểm tra, điền từ)
gap text, cloze text
- Plural
- Lückentexte
- Category
- schule-unterricht
Example sentences
- Der Lückentext ist schwer. — Văn bản điền khuyết rất khó.
- Man muss die Lücken im Lückentext füllen. — Cần phải điền vào các chỗ trống trong văn bản.
Tips
- Lücke + Text. Giống đực, số nhiều -e.