die
Luftherrschaft
B1//lʊftəʁʃaft//
Sự thống trị của không khí; sự kiểm soát khí hậu/không khí (thường dùng trong ngữ cảnh môi trường hoặc chính trị)
air supremacy
- Category
- politik-gesellschaft
Example sentences
- Die Luftherrschaft ist militärisch wichtig. — Sự thống trị trên không rất quan trọng về mặt quân sự.
- Um die Luftherrschaft zu kämpfen. — Chiến đấu giành quyền kiểm soát bầu trời.
Tips
- Luft + Herrschaft. Giống cái, không số nhiều.