luftigeres
B1//lʊftɪɡəʁəs//
Nhẹ nhàng hơn, thoáng hơn (về cảm giác, không khí, hoặc kết cấu)
airier, more airy (neuter)
- Category
- wohnen
Example sentences
- Ein luftigeres Kleid ist im Sommer angenehm. — Một chiếc váy thoáng mát hơn rất dễ chịu vào mùa hè.
- Sie wünscht sich ein luftigeres Zimmer. — Cô ấy mong muốn một căn phòng thoáng hơn.
Tips
- luftig + -er + -es.