lukullischsten
B1//lʊkʊlɪʃstən//
có lợi nhất, sinh lời nhất (dạng so sánh nhất).
most Lucullan (luxurious)
- Category
- essen-trinken
Example sentences
- Das ist das lukullischsten Festmahl. — Đó là bữa tiệc xa hoa nhất.
- Er führte ein lukullischsten Lebensstil. — Anh ấy có lối sống xa xỉ nhất.
Tips
- Lucullus (tướng La Mã nổi tiếng với tiệc tùng) + -isch + -sten.