lungengängig
B1//ˈlʊŋənˌɡɛŋɪç//
có thể thở được, thông khí được (thuộc về phổi, mô tả tình trạng phổi)
respirable, lung-accessible
- Category
- medizin-vertieft
Example sentences
- Der Staub ist nicht lungengängig. — Bụi không thể xâm nhập vào phổi.
- Lungengängige Partikel sind gefährlich. — Các hạt có thể vào phổi rất nguy hiểm.
Tips
- Lunge + gängig (phổ biến, có thể đi qua).