mag
B1//maːk//
thích, thích thú
like (1st/3rd person singular)
- Category
- grundverben-a1
Example sentences
- Ich mag Schokolade. — Tôi thích sô cô la.
- Er mag es nicht, zu spät zu kommen. — Anh ấy không thích đến muộn.
Tips
- mögen (nguyên mẫu) → mag (hiện tại ngôi 1,3 số ít).