die
Maloche
B1//maˈloːxə//
lao động, công việc nặng nhọc
hard work, grind (coll.)
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Die Maloche in der Fabrik war anstrengend. — Công việc nặng nhọc trong nhà máy thật mệt mỏi.
- Nach der Maloche gönnt er sich ein Bier. — Sau giờ làm việc vất vả, anh ấy thưởng cho mình một cốc bia.
Tips
- Từ tiếng Yiddish. Giống cái, không số nhiều.