der
Malocher
B1//maˈloːxɐ//
người lao động
hard worker (coll.)
- Plural
- Malocher
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Er ist ein echter Malocher. — Anh ấy là một người lao động thực thụ.
- Die Malocher auf dem Bau verdienen ihr Geld hart. — Những người lao động trên công trường kiếm tiền vất vả.
Tips
- Maloche + -er. Giống đực, số nhiều không đổi.