manisch
B1//ˈmaːnɪʃ//
sôi nổi, hăng hái
manic
- Category
- psychologie-mental
Example sentences
- Eine manische Episode ist gekennzeichnet durch übermäßige Energie. — Giai đoạn hưng cảm được đặc trưng bởi năng lượng dư thừa.
- Manisches Verhalten kann selbstzerstörerisch sein. — Hành vi hưng cảm có thể tự hủy hoại.
Tips
- Manie + -isch. Trái nghĩa: depressiv.