das
Marienbad
B1//maˈʁiːənˌbaːt//
thành phố Marienbad, một thành phố du lịch nổi tiếng
Marienbad (town)
- Category
- geographie-laender
Example sentences
- Marienbad ist ein berühmter Kurort in Tschechien. — Marienbad là một khu nghỉ dưỡng nổi tiếng ở Cộng hòa Séc.
- Sie reisten nach Marienbad. — Họ đã đi du lịch đến Marienbad.
Tips
- Tên riêng, giống trung tính (das Bad).