der
Markenwert
B1//maʁkənvəʁt//
Giá trị thương hiệu (một khái niệm)
brand value
- Plural
- Markenwerte
- Category
- wirtschaft-handel
Example sentences
- Der Markenwert von Apple ist enorm. — Giá trị thương hiệu của Apple rất lớn.
- Man versucht, den Markenwert zu steigern. — Người ta cố gắng nâng cao giá trị thương hiệu.
Tips
- Marke + Wert. Giống đực, số nhiều -e.